𫗹chỏm — phần cao nhất; mớ tóc để dài ở đỉnh đầu, chung quanh cạo trọc (cũ)
U+2B5F9
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱首⿰木𡧄. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 首 THỦ (ĐẦU) — đầu · #185
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chỏm
- Nghĩa tiếng Việt
- phần cao nhất; mớ tóc để dài ở đỉnh đầu, chung quanh cạo trọc (cũ)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.