𬳛sỏ — đầu gia súc khi đã làm thịt
U+2CCDB
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰首数. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 首 THỦ (ĐẦU) — đầu · #185
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sỏ
- Nghĩa tiếng Việt
- đầu gia súc khi đã làm thịt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.