𩠘ngoái — quay cổ lại
U+29818
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𩠘 (ngoái, “quay cổ lại”) là chữ hình thanh: bộ THỦ (ĐẦU) 首 (đầu) biểu nghĩa, chữ 外 (âm Hán Việt “ngoại”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 首 THỦ (ĐẦU) — đầu · #185
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngoái
- Nghĩa tiếng Việt
- quay cổ lại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.