𨀑ngoáy — thò một vật vào một lỗ sâu rồi xoáy tròn để lấy một cái gì ra; viết thật nhanh
U+28011
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𨀑 (ngoáy, “thò một vật vào một lỗ sâu rồi xoáy tròn để lấy một cái gì ra; viết thật nhanh”) là chữ hình thanh: bộ TÚC 足 (chân) biểu nghĩa, chữ 外 (âm Hán Việt “ngoại”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngoáy
- Nghĩa tiếng Việt
- thò một vật vào một lỗ sâu rồi xoáy tròn để lấy một cái gì ra; viết thật nhanh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.