𡎢ngồi — có vị trí (của người) với thân mình thẳng đứng và đôi chân nghỉ
U+213A2
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡎢 (ngồi, “có vị trí (của người) với thân mình thẳng đứng và đôi chân nghỉ”) là chữ hình thanh: 坐 biểu nghĩa, chữ 外 (âm Hán Việt “ngoại”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngồi
- Nghĩa tiếng Việt
- có vị trí (của người) với thân mình thẳng đứng và đôi chân nghỉ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.