𢫑ngoáy — thò một vật vào một lỗ sâu rồi xoáy tròn để lấy một cái gì ra; viết thật nhanh
U+22AD1
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢫑 (ngoáy, “thò một vật vào một lỗ sâu rồi xoáy tròn để lấy một cái gì ra; viết thật nhanh”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 外 (âm Hán Việt “ngoại”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngoáy · ngoái
- Nghĩa tiếng Việt
- thò một vật vào một lỗ sâu rồi xoáy tròn để lấy một cái gì ra; viết thật nhanh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.