𩠓gật — cúi đầu rồi ngẩng lên ngay để chào hỏi, để gọi hay tỏ ý ưng thuận
U+29813
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𩠓 (gật, “cúi đầu rồi ngẩng lên ngay để chào hỏi, để gọi hay tỏ ý ưng thuận”) là chữ hình thanh: bộ THỦ (ĐẦU) 首 (đầu) biểu nghĩa, chữ 乞 (âm Nôm “gật”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 首 THỦ (ĐẦU) — đầu · #185
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gật
- Nghĩa tiếng Việt
- cúi đầu rồi ngẩng lên ngay để chào hỏi, để gọi hay tỏ ý ưng thuận— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.