訖gật — cúi đầu rồi ngẩng lên ngay để chào hỏi, để gọi hay tỏ ý ưng thuận
U+8A16
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 訖 (gật, “cúi đầu rồi ngẩng lên ngay để chào hỏi, để gọi hay tỏ ý ưng thuận”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 乞 (âm Nôm “gật”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gật · hất
- Nghĩa tiếng Việt
- cúi đầu rồi ngẩng lên ngay để chào hỏi, để gọi hay tỏ ý ưng thuận— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.