䇄ngất — nói cao lắm; rất sang
U+41C4
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 䇄 (ngất, “nói cao lắm; rất sang”) là chữ hình thanh: bộ LẬP 立 (đứng) biểu nghĩa, chữ 乞 (âm Nôm “gật”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 立 LẬP — đứng · #117
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngất
- Nghĩa tiếng Việt
- nói cao lắm; rất sang— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.