屹chất — xếp vào một chỗ, chồng lên nhau cho thành khối lớn
U+5C79
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 屹 (chất, “xếp vào một chỗ, chồng lên nhau cho thành khối lớn”) là chữ hình thanh: bộ SƠN 山 (núi) biểu nghĩa, chữ 乞 (âm Nôm “gật”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 山 SƠN — núi · #46
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chất · gật · ngất · ngật
- Nghĩa tiếng Việt
- xếp vào một chỗ, chồng lên nhau cho thành khối lớn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.