吃khật — nói mùi hương thơm lắm
U+5403
Hình thanhPhân tích tự động · 63%
trái → phải
Chữ 吃 (khật, “nói mùi hương thơm lắm”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 乞 (âm Nôm “gật”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khật · ngát · ắt
- Nghĩa tiếng Việt
- nói mùi hương thơm lắm— Wiktionary tiếng Việt