喫khịt — thở mạnh ra thành tiếng để khỏi tắc mũi
U+55AB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 喫 (khịt, “thở mạnh ra thành tiếng để khỏi tắc mũi”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 契 (âm Nôm “khía”) biểu âm.
契 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 契聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khịt
- Nghĩa tiếng Việt
- thở mạnh ra thành tiếng để khỏi tắc mũi— Wiktionary tiếng Việt