𢝛khít — liền sát với nhau, không có khe hở; sát bên cạnh, kề bên
U+2275B
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢝛 (khít, “liền sát với nhau, không có khe hở; sát bên cạnh, kề bên”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 契 (âm Nôm “khía”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- khít
- Nghĩa tiếng Việt
- liền sát với nhau, không có khe hở; sát bên cạnh, kề bên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.