𩠴cúi — hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống về phía trước
U+29834
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𩠴 (cúi, “hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống về phía trước”) là chữ hình thanh: bộ THỦ (ĐẦU) 首 (đầu) biểu nghĩa, chữ 會 (âm Hán Việt “cối”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 首 THỦ (ĐẦU) — đầu · #185
- Số nét
- 22
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cúi · gối
- Nghĩa tiếng Việt
- hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống về phía trước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.