檜cối
U+6A9C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 檜 (cối, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 會 (âm Hán Việt “cối”) biểu âm.
會 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 會聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- cối
- Âm Nôm
- cối · cuối · cuội · cói · cúi · cỗi · cội · cụi · củi · gối
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.