獪sói — chó sói nói tắt
U+736A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 獪 (sói, “chó sói nói tắt”) là chữ hình thanh: bộ KHUYỂN 犬 (dạng viết 犭) (chó; thú) biểu nghĩa, chữ 會 (âm Hán Việt “cối”) biểu âm.
會 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 會聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 犬 KHUYỂN — chó; thú · #94
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sói
- Nghĩa tiếng Việt
- chó sói nói tắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.