𫋻cỏi — nói tắt của đầu gối; đồ dùng để kê đầu khi nằm
U+2B2FB
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𫋻 (cỏi, “nói tắt của đầu gối; đồ dùng để kê đầu khi nằm”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (dạng viết 衤) (áo) biểu nghĩa, chữ 会 (âm Hán Việt “cối”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cỏi · cổi · gói · gối
- Nghĩa tiếng Việt
- nói tắt của đầu gối; đồ dùng để kê đầu khi nằm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.