𨆝cúi — con cúi (nói tắt); hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống về phía trước
U+2819D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨆝 (cúi, “con cúi (nói tắt); hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống về phía trước”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 會 (âm Hán Việt “cối”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 20
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cúi · cuối · cụi · gói · gối
- Nghĩa tiếng Việt
- con cúi (nói tắt); hạ thấp đầu hoặc thân mình xuống về phía trước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.