哏U+54CFgắn · cân · cấn · cắn · gắng · hẹn · khấn · nghiến · ngẩn · nhắn · nhịnBộ khẩu · 9 nétXem bộ khẩu 口
強U+5F37càng · cướng · cường · cưỡng · cượng · gàn · gàng · gương · gượng · gắng · ngượngBộ cung · 11 nétXem bộ cung 弓