𠡚gắng — đưa sức ra nhiều hơn bình thường để làm
U+2085A
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠡚 (gắng, “đưa sức ra nhiều hơn bình thường để làm”) là chữ hình thanh: bộ LỰC 力 (sức mạnh) biểu nghĩa, chữ 亘 (âm Hán Việt “cắng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 力 LỰC — sức mạnh · #19
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gắng · cứng
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa sức ra nhiều hơn bình thường để làm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.