𠠊cứng — có khả năng chịu đựng tác dụng của lực cơ học mà ít bị biến dạng
U+2080A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱剛亘. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cứng
- Nghĩa tiếng Việt
- có khả năng chịu đựng tác dụng của lực cơ học mà ít bị biến dạng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.