𦚸cứng — có khả năng chịu đựng tác dụng của lực cơ học mà ít bị biến dạng
U+266B8
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𦚸 (cứng, “có khả năng chịu đựng tác dụng của lực cơ học mà ít bị biến dạng”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 亘 (âm Hán Việt “cắng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cứng
- Nghĩa tiếng Việt
- có khả năng chịu đựng tác dụng của lực cơ học mà ít bị biến dạng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.