強càng
U+5F37
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 強 (càng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CUNG 弓 (cây cung) biểu nghĩa, chữ 𧈧 (âm Hán Việt “tuy”) biểu âm.
𧈧 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 弘聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 弓 CUNG — cây cung · #57
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- cường · cưỡng
- Âm Nôm
- càng · cướng · cường · cưỡng · cượng · gàn · gàng · gương · gượng · gắng · ngượng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Ví dụ trích dẫn
生強𤏣強𠸦 寫情𢬣草天律唐
Sinh càng tỏ nét càng khen Tả tình tay thảo một thiên luật Đường
— Truyện Kiều · Wiktionary
翹強色稍漫𣻕 搊皮才色吏分欣
Kiều càng sắc sảo mặn mà So bề tài sắc lại là phần hơn
— Truyện Kiều · Wiktionary