彊càng
U+5F4A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 彊 (càng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CUNG 弓 (cây cung) biểu nghĩa, chữ 畺 (âm Nôm “cưng”) biểu âm.
畺 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 畺聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 弓 CUNG — cây cung · #57
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- cường
- Âm Nôm
- càng · cương · cường · cưỡng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa