疆Chưa rõ âm
U+7586
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
bao / lồng
畺thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰⿹弓土畺. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 田 ĐIỀN — ruộng · #102
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- —
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa