𡉖cong — đồ đựng bằng sành, hông phình, miệng rộng
U+21256
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡉖 (cong, “đồ đựng bằng sành, hông phình, miệng rộng”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 弓 (âm Hán Việt “cung”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cong
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đựng bằng sành, hông phình, miệng rộng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.