𢏣cong — có hình vòng cung nhưng không bị gấp khúc
U+223E3
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢏣 (cong, “có hình vòng cung nhưng không bị gấp khúc”) là chữ hình thanh: 曲 biểu nghĩa, chữ 弓 (âm Hán Việt “cung”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 弓 CUNG — cây cung · #57
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cong · còng
- Nghĩa tiếng Việt
- có hình vòng cung nhưng không bị gấp khúc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.