𢏢cong — có hình vòng cung nhưng không bị gấp khúc
U+223E2
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰曲弓. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 弓 CUNG — cây cung · #57
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cong
- Nghĩa tiếng Việt
- có hình vòng cung nhưng không bị gấp khúc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.