躬cung
U+8EAC
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 躬 (cung, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THÂN 身 (thân mình) biểu nghĩa, chữ 弓 (âm Hán Việt “cung”) biểu âm.
弓 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 弓聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 身 THÂN — thân mình · #158
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cung
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.