身thân — single, unmated
U+8EAB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 身 (thân, “single, unmated”) là chữ hình thanh: bộ THÂN 身 (thân mình) biểu nghĩa, chữ 省 (âm Nôm “sảnh”) biểu âm.
省 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 申省聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 身 THÂN — thân mình · #158
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thân
- Nghĩa tiếng Việt
- single, unmated— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
别身典𨀈落𩔗 蕋逃㐌披朱𠊛情鍾
Biết thân đến bước lạc loài Nhị đào đã bẻ cho người tình chung
— Truyện Kiều · Wiktionary