毀huỷ
U+6BC0
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
trên ↓ dưới
殳thành tốChữ 毀 (huỷ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THÙ 殳 (dạng viết 臼) (binh khí cán dài) biểu nghĩa, chữ 省 (âm Nôm “sảnh”) biểu âm.
省 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 毇省聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 殳 THÙ — binh khí cán dài · #79
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- huỷ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.