臼cậu — em trai của vợ hoặc của mẹ; anh trai của vợ hoặc của mẹ
U+81FC
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: 臼. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 臼 CỮU — cái cối · #134
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cậu · cối
- Nghĩa tiếng Việt
- em trai của vợ hoặc của mẹ; anh trai của vợ hoặc của mẹ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.