余dư — món ăn làm bằng rau hay củ muối chua
U+4F59
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 余 (dư, “món ăn làm bằng rau hay củ muối chua”) là chữ hình thanh: 亼 biểu nghĩa, chữ 省 (âm Nôm “sảnh”) biểu âm.
省 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 舍省聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dư · dưa · dờ
- Nghĩa tiếng Việt
- món ăn làm bằng rau hay củ muối chua— Wiktionary tiếng Việt