予nhừ — nói thức ăn chín kỹ; ê ẩm
U+4E88
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱龴𠄐. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 亅 QUYẾT — nét móc · #6
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhừ
- Nghĩa tiếng Việt
- nói thức ăn chín kỹ; ê ẩm— Wiktionary tiếng Việt