𣳔U+23CD4dòng · chùng · dông · dùng · giòng · giông · ruồng · ròng · rúng · rụng · sòng · vùngBộ thủy · 8 nétXem bộ thủy 水
用U+7528dụng · dùng · dong · dòng · dúng · dộng · giòng · giùm · giùng · giọng · nhúng · ròng · rùng · rụng · vùng · đụngBộ dụng · 5 nétXem bộ dụng 用