執U+57F7chấp · chập · chắp · chặp · chộp · chợp · chụp · giúp · giập · giộp · xóp · xúp · xấp · xắp · xụpBộ thổ · 11 nétXem bộ thổ 土
拉U+62C9lấp · dập · giập · loạt · láp · lắp · lặp · lọp · lớp · lợp · ráp · rấp · rập · rắp · rợp · sập · sắp · sụp · xập · xệp · đậpBộ thủ · 8 nétXem bộ thủ 手