執chấp
U+57F7
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰幸丸. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- chấp
- Âm Nôm
- chấp · chập · chắp · chặp · chộp · chợp · chụp · giúp · giập · giộp · xóp · xúp · xấp · xắp · xụp
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa