及U+53CAkịp · cập · chắp · cúp · cạp · cấp · cầm · cắp · cặp · cợp · cụp · gấp · gập · gặp · kíp · ngập · quắp · quặp · vậpBộ hựu · 4 nétXem bộ hựu 又
執U+57F7chấp · chập · chắp · chặp · chộp · chợp · chụp · giúp · giập · giộp · xóp · xúp · xấp · xắp · xụpBộ thổ · 11 nétXem bộ thổ 土
招U+62DBcung · chiêu · chao · cheo · chiu · chạo · chắp · gieo · giẹo · reo · trao · treo · trèo · tréo · trêu · trẹo · đèoBộ thủ · 8 nétXem bộ thủ 手