越喃
VietNôm
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử chữ Nôm
Cấu tạo chữ
Giới thiệu
Tra gần đây
Từ điển
Chơi chữ
Lịch sử
Cấu tạo
Giới thiệu
VietNôm
→
Từ điển
→
Bộ thủ
→
Bộ hựu
又
Bộ thứ 29 · 2 nét
Bộ
hựu
Nghĩa: lại nữa; bàn tay · 30 chữ
Số nét ngoài bộ
Tất cả
+0
+1
+2
+3
+5
+6
+7
+9
+10
+11
+12
+14
+15
30 chữ
又
lại
叉
Chưa rõ âm
及
kịp
友
hữu
双
song
反
phản
𠬛
một
𠬝
Chưa rõ âm
𠬠
một
𠬤
Chưa rõ âm
𠬶
Chưa rõ âm
叔
thúc
取
thủ
受
thụ
𱑶
Chưa rõ âm
叙
Chưa rõ âm
叛
bạn
𠭤
trở
𱑻
Chưa rõ âm
𪠭
trở
𱑼
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
叠
điệp
Chưa rõ âm
𫩉
Chưa rõ âm
𪠱
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𫩍
Chưa rõ âm