叔thúc
U+53D4
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 叔 (thúc, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ HỰU 又 (lại nữa; bàn tay) biểu nghĩa, chữ 尗 (âm Hán Việt “thúc”) biểu âm.
尗 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 尗聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 又 HỰU — lại nữa; bàn tay · #29
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thúc
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa