戚thích
U+621A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 戚 (thích, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 戊 biểu nghĩa, chữ 尗 (âm Hán Việt “thúc”) biểu âm.
尗 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 尗聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 戈 QUA — giáo mác · #62
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thích
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.