𠬛một — số sau số không và trước số hai; bằng số thứ nhất trong loạt số nguyên tự nhiên và biểu thị đơn vị
U+20B1B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱刀又. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 又 HỰU — lại nữa; bàn tay · #29
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- một
- Nghĩa tiếng Việt
- số sau số không và trước số hai; bằng số thứ nhất trong loạt số nguyên tự nhiên và biểu thị đơn vị— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.