及kịp — vừa đúng lúc cần thiết để khỏi lỡ; có đủ thời gian; đến mức ngang hàng
U+53CA
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 及 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 及.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 又 HỰU — lại nữa; bàn tay · #29
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kịp · cập · chắp · cúp · cạp · cấp · cầm · cắp · cặp · cợp · cụp · gấp · gập · gặp · kíp · ngập · quắp · quặp · vập
- Nghĩa tiếng Việt
- vừa đúng lúc cần thiết để khỏi lỡ; có đủ thời gian; đến mức ngang hàng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.