𠭤trở — đảo ngược vị trí đầu thành đuôi, trên thành dưới, trái thành phải
U+20B64
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠭤 (trở, “đảo ngược vị trí đầu thành đuôi, trên thành dưới, trái thành phải”) là chữ hình thanh: 反 biểu nghĩa, chữ 呂 (âm Nôm “lã”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 又 HỰU — lại nữa; bàn tay · #29
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trở · trả
- Nghĩa tiếng Việt
- đảo ngược vị trí đầu thành đuôi, trên thành dưới, trái thành phải— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.