呂lã — đưa lại cho người khác cái đã vay, mượn của người ấy
U+5442
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿳口丿口. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lã · trả · lạ · lả · lọ · lớ · lở · lỡ · lứa · lử · lửa · lữa · lựa · rã · rả · rỡ · rứ · rứa · rử · rữa · trở
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa lại cho người khác cái đã vay, mượn của người ấy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.