呂U+5442
lã · trả · lạ · lả · lọ · lớ · lở · lỡ · lứa · lử · lửa · lữa · lựa · rã · rả · rỡ · rứ · rứa · rử · rữa · trở
Bộ khẩu · 7 nét
Tra ngược theo âm
12 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khẩu · 7 nét
Bộ võng · 8 nét
Bộ hựu · 11 nét
Bộ đầu · 13 nét
Bộ vi · 13 nét
Bộ sước · 14 nét
Bộ khẩu · 11 nét
Bộ thủ · 7 nét
Bộ vũ · 15 nét
Bộ lão · 9 nét
Bộ điểu · 18 nét
Bộ điểu · 20 nét