啫chã — như chẳng
U+556B
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 啫 (chã, “như chẳng”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 者 (âm Hán Việt “giả”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chã · chả · chớ · dã · dạ · gia · giã · giả · giở · giỡ · nhả · trả
- Nghĩa tiếng Việt
- như chẳng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.