睹đổ — ngã nằm xuống do bị tác động mạnh hoặc do ở tư thế không đứng vững
U+7779
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 睹 (đổ, “ngã nằm xuống do bị tác động mạnh hoặc do ở tư thế không đứng vững”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 者 (âm Hán Việt “giả”) biểu âm.
者 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 者聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đổ · đủ
- Nghĩa tiếng Việt
- ngã nằm xuống do bị tác động mạnh hoặc do ở tư thế không đứng vững— Wiktionary tiếng Việt