暏trưa — khoảng thời gian chính giữa ban ngày, khoảng trước sau; thời gian, lúc Mặt Trời lên cao nhất
U+668F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 暏 (trưa, “khoảng thời gian chính giữa ban ngày, khoảng trước sau; thời gian, lúc Mặt Trời lên cao nhất”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 者 (âm Hán Việt “giả”) biểu âm.
者 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 者聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trưa
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng thời gian chính giữa ban ngày, khoảng trước sau; thời gian, lúc Mặt Trời lên cao nhất— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.