把vơ — phần còn lại của một vật sau khi đã lấy hết nước
U+628A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 把 (vơ, “phần còn lại của một vật sau khi đã lấy hết nước”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 巴 (âm Hán Việt “ba”) biểu âm.
巴 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 巴聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vơ · bã · bá · bạ · bả · bẻ · bể · bỡ · bợ · bửa · bữa · lả · trả · trở · vá · vã · vả · vỗ · vỡ
- Nghĩa tiếng Việt
- phần còn lại của một vật sau khi đã lấy hết nước— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
边𡗶𧣳𣷭巴把 𬌓𣘈滑𣳮包𣇞朱派
Bên trời góc bể bơ vơ Tấm son gột rửa bao giờ cho
— Truyện Kiều · Wiktionary